ferry pilot
/'feri'pailət/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hàng không):
- Phi công lái máy bay mới (để giao cho sân bay): Một phi công có nhiệm vụ bay một chiếc máy bay mới hoặc một chiếc máy bay đã được bảo dưỡng, sửa chữa từ nơi này đến nơi khác, thường là từ nhà máy sản xuất hoặc cơ sở bảo dưỡng đến sân bay hoặc hãng hàng không của khách hàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company hired a ferry pilot to deliver the new aircraft from the factory in France to our base in Vietnam. (Công ty đã thuê một phi công lái máy bay mới để giao chiếc máy bay mới từ nhà máy ở Pháp về căn cứ của chúng tôi ở Việt Nam.)
- Being a ferry pilot requires extensive experience flying various types of aircraft over long distances. (Làm một phi công lái máy bay mới đòi hỏi kinh nghiệm bay phong phú trên nhiều loại máy bay khác nhau ở các quãng đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ferry pilot" thường được dùng trong ngữ cảnh hàng không dân dụng và quân sự để chỉ chuyên môn vận chuyển máy bay, không phải để chỉ hoạt động vận chuyển hành khách thông thường.
- After the major overhaul, a ferry pilot was assigned to fly the plane back to its home airport. (Sau đợt đại tu lớn, một phi công lái máy bay mới được phân công bay chiếc máy bay đó về sân bay nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Ferry flight (n): Chuyến bay chuyển giao máy bay.
- The ferry flight across the Atlantic took over ten hours. (Chuyến bay chuyển giao máy bay xuyên Đại Tây Dương mất hơn mười tiếng.)
Delivery pilot (n): Phi công giao hàng (cách gọi khác có nghĩa tương tự "ferry pilot").
Từ đồng nghĩa
- Delivery pilot: Phi công giao máy bay.
- Aircraft delivery pilot: Phi công giao máy bay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "ferry pilot")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "ferry pilot")
danh từ
- (hàng không) người lái máy bay mới (để giao cho sân bay)